Từ ngày 01/01/2026, Thông tư 29/2023/TT-BYT chính thức bắt buộc tất cả thực phẩm bao gói sẵn phải ghi nhãn dinh dưỡng. Cùng với NĐ 37/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp F&B đang đối mặt với nhiều thay đổi lớn về quy định ghi nhãn hàng hóa thực phẩm.
Bài viết này tổng hợp toàn bộ khung pháp lý hiện hành mới nhất 2026 về ghi nhãn hàng hóa thực phẩm – giúp doanh nghiệp nắm rõ nội dung bắt buộc, quy cách trình bày, mức xử phạt và checklist kiểm tra nhãn trước khi lưu thông sản phẩm.
Key Takeaways
- Từ 01/01/2026, ghi nhãn dinh dưỡng là bắt buộc cho thực phẩm bao gói sẵn theo TT 29/2023/TT-BYT, bao gồm tối thiểu 5 chỉ tiêu: năng lượng, chất đạm, carbohydrate, chất béo, natri.
- NĐ 37/2026/NĐ-CP (hiệu lực 23/01/2026) thay thế quy chế cũ về ghi nhãn hàng hóa, áp dụng cho nhiều loại sản phẩm.
- Mức phạt vi phạm ghi nhãn lên đến 200 triệu đồng (tổ chức), áp dụng cơ chế “phá trần” gấp 7 lần giá trị hàng hóa vi phạm.
- Hàng nhập khẩu bắt buộc có nhãn phụ tiếng Việt đầy đủ trước khi lưu thông.
- Tất cả nội dung bắt buộc trên nhãn phải thể hiện bằng tiếng Việt.
Đọc thêm về các nghị định, quy định, luật về thực phẩm:
- Luật Thực Phẩm 2026: Hướng Dẫn Cho Doanh Nghiệp F&B
- Quy định về truy xuất nguồn gốc thực phẩm mới nhất, đầy đủ nhất
- Nghị định 148/2025/NĐ-CP an toàn thực phẩm mới nhất
Ghi nhãn hàng hóa thực phẩm là gì?
Ghi nhãn hàng hóa thực phẩm là việc thể hiện các nội dung cơ bản, cần thiết về sản phẩm trên nhãn hàng hóa theo quy định của pháp luật. Nhãn hàng hóa bao gồm tất cả hình ảnh, chữ viết, ký hiệu được in, dập, đúc hoặc gắn trực tiếp trên bao bì thương phẩm.
Cần phân biệt rõ hai khái niệm:
- Nhãn gốc: nhãn được gắn lần đầu trên hàng hóa bởi nhà sản xuất
- Nhãn phụ: nhãn bổ sung bằng tiếng Việt, dùng cho hàng nhập khẩu hoặc khi nhãn gốc chưa đủ nội dung bắt buộc
Mục đích của việc ghi nhãn là bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, đảm bảo minh bạch thông tin sản phẩm, và giúp cơ quan nhà nước quản lý chất lượng hàng hóa trên thị trường. Đối với doanh nghiệp F&B, ghi nhãn đúng quy định là điều kiện tiên quyết để sản phẩm được lưu thông hợp pháp.

Khung pháp lý hiện hành về quy định ghi nhãn hàng hóa thực phẩm (cập nhật 2026)
Hệ thống pháp luật Việt Nam về ghi nhãn hàng hóa thực phẩm được xây dựng trên nhiều tầng văn bản, từ Luật đến Nghị định và Thông tư hướng dẫn. Bảng tổng hợp dưới đây giúp doanh nghiệp tra cứu nhanh:
| Văn bản | Nội dung chính | Hiệu lực |
| Luật ATTP 55/2010/QH12 | Luật gốc quản lý an toàn thực phẩm | Từ 01/07/2011 |
| NĐ 15/2018/NĐ-CP | Hướng dẫn chi tiết Luật ATTP | Từ 02/02/2018 |
| TT 29/2023/TT-BYT | Ghi nhãn dinh dưỡng bắt buộc | Từ 15/02/2024 |
| NĐ 37/2026/NĐ-CP | Quy định về việc ghi nhãn nhiều hàng hóa | Từ 23/01/2026 |
| NĐ 115/2018 + NĐ 124/2021 | Xử phạt vi phạm ATTP | Đang có hiệu lực |
Các nội dung bắt buộc về ghi nhãn hàng hóa thực phẩm
Theo NĐ 37/2026/NĐ-CP và Phụ lục I, nhãn hàng hóa thực phẩm (thức ăn, phụ gia thực phẩm,…) bắt buộc thể hiện đầy đủ các nội dung sau:
| STT | Nội dung | Yêu cầu chi tiết |
| 1 | Tên hàng hóa | Rõ ràng, dễ phân biệt, đặt ở vị trí dễ thấy nhất |
| 2 | Tên và địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm | Tổ chức/cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu |
| 3 | Xuất xứ hàng hóa | “Sản xuất tại” + tên nước/vùng lãnh thổ |
| 4 | Định lượng | Khối lượng tịnh hoặc thể tích |
| 5 | Thành phần cấu tạo | Ghi theo thứ tự giảm dần về khối lượng |
| 6 | Ngày sản xuất | Theo thứ tự ngày/tháng/năm |
| 7 | Hạn sử dụng | Theo thứ tự ngày/tháng/năm |
| 8 | Hướng dẫn sử dụng và bảo quản | Cách dùng, điều kiện bảo quản |
| 9 | Thông tin cảnh báo | Chất gây dị ứng, tương tác (nếu có) |
Tên hàng hóa và tên tổ chức chịu trách nhiệm
Tên hàng hóa và tên tổ chức chịu trách nhiệm cho sản phẩm được quy định phải đưa vào nhãn hàng hóa:
- Tên hàng hóa phải phản ánh đúng bản chất sản phẩm, được đặt ở vị trí dễ nhận thấy nhất trên nhãn. Tên không được gây nhầm lẫn với sản phẩm khác hoặc tạo ấn tượng sai lệch.
- Tên và địa chỉ của tổ chức chịu trách nhiệm phải bao gồm tên đầy đủ và địa chỉ trụ sở chính. Đối với hàng sản xuất trong nước, đây là đơn vị sản xuất. Đối với hàng nhập khẩu, đây là đơn vị nhập khẩu.
Định lượng, thành phần và xuất xứ hàng hóa
Định lượng, thành phần và xuất xứ hàng hóa được quy định như sau:
- Định lượng được thể hiện bằng khối lượng tịnh (đối với hàng hóa thể rắn), thể tích (đối với hàng hóa thể lỏng), hoặc số lượng đơn vị. Đơn vị đo lường phải theo hệ đo lường hợp pháp của Việt Nam.
- Thành phần cấu tạo phải liệt kê theo thứ tự giảm dần về khối lượng. Nếu tên một thành phần được sử dụng để gây chú ý (ví dụ: “Nước cam”), lượng thành phần đó phải được ghi định lượng cụ thể (ví dụ: “Nước cam 30%”).
- Xuất xứ hàng hóa được ghi bằng các cụm từ chuẩn: “Sản xuất tại [Tên nước]”, “Chế tạo tại [Tên nước]”, “Xuất xứ: [Tên nước]”. Trường hợp không xác định được xuất xứ, ghi nơi thực hiện công đoạn cuối cùng: “Đóng gói tại [Tên nước]” hoặc “Lắp ráp tại [Tên nước]”

Ngày sản xuất, hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản
Ngày sản xuất và hạn sử dụng phải ghi theo thứ tự ngày/tháng/năm của Dương lịch. Khi ghi, phải có đủ cả ngày, tháng và năm, hoặc cho phép ghi tháng/năm đối với sản phẩm quy định tại phụ lục I nghị định 37/2026/NĐ-CP.
Hướng dẫn bảo quản phải nêu rõ điều kiện bảo quản cụ thể. Ví dụ: “Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C, nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp”.
Thông tin cảnh báo và hướng dẫn sử dụng
Đối với các sản phẩm thực phẩm, yêu cầu về thông tin cảnh báo và hướng dẫn sử dụng:
- Thông tin cảnh báo bao gồm các chất gây dị ứng có trong sản phẩm. Theo quy định, khi sản phẩm chứa bất kỳ chất gây dị ứng nào (sữa, đậu nành, gluten, lạc, hải sản…), thông tin này phải được liệt kê rõ ràng và nhấn mạnh trong danh sách thành phần.
- Hướng dẫn sử dụng bao gồm cách pha chế, liều lượng sử dụng, đối tượng sử dụng – nếu sản phẩm có yêu cầu đặc biệt.
Quy định ghi nhãn hàng hóa thực phẩm về dinh dưỡng bắt buộc từ 2026
Đây là thay đổi lớn nhất trong năm 2026 đối với quy định ghi nhãn hàng hóa thực phẩm. Thông tư 29/2023/TT-BYT của Bộ Y tế quy định chi tiết về nội dung và cách ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm bao gói sẵn.
5 chỉ tiêu dinh dưỡng bắt buộc trên nhãn
Từ ngày 01/01/2026, tất cả thực phẩm bao gói sẵn thuộc phạm vi điều chỉnh phải ghi tối thiểu 5 chỉ tiêu dinh dưỡng:
| STT | Chỉ tiêu | Đơn vị | Ý nghĩa |
| 1 | Năng lượng | kcal | Lượng calo cung cấp |
| 2 | Chất đạm (Protein) | g | Hàm lượng protein |
| 3 | Carbohydrate | g | Hàm lượng tinh bột và đường |
| 4 | Chất béo (Fat) | g | Tổng hàm lượng chất béo |
| 5 | Natri (Sodium) | mg | Hàm lượng muối/natri |
Giá trị dinh dưỡng phải được biểu thị trong 100g hoặc 100ml thực phẩm, hoặc trong một khẩu phần ăn đã được xác định hàm lượng trên nhãn. Thông tin phải chính xác, dễ nhận biết, dễ hiểu và không gây hiểu lầm.

Chỉ tiêu bổ sung theo loại sản phẩm
Ngoài 5 chỉ tiêu bắt buộc, một số loại thực phẩm phải ghi thêm chỉ tiêu bổ sung:
| Loại sản phẩm | Chỉ tiêu bổ sung |
| Nước giải khát | Đường tổng số (g) |
| Sữa chế biến có bổ sung đường | Đường tổng số (g) |
| Thực phẩm khác có bổ sung đường | Đường tổng số (g) |
| Thực phẩm chiên rán | Chất béo bão hòa (g) |
Khi thiết kế công thức sản phẩm, doanh nghiệp nên tính toán trước giá trị dinh dưỡng ngay từ giai đoạn R&D. Điều này giúp tối ưu nhãn hàng hóa và tránh phải điều chỉnh sau khi đã in ấn hàng loạt – một chi phí mà nhiều nhà sản xuất đang phải gánh chịu khi chuyển đổi theo TT 29/2023.
Lộ trình áp dụng quy định về ghi nhãn hàng hóa thực phẩm và đối tượng miễn trừ
Lộ trình áp dụng TT 29/2023/TT-BYT:
| Mốc thời gian | Yêu cầu |
| 15/02/2024 | Thông tư có hiệu lực, bắt đầu giai đoạn chuyển tiếp |
| 31/12/2025 | Hạn chót để hoàn tất cập nhật nhãn |
| 01/01/2026 | Bắt buộc áp dụng – không được sản xuất, in ấn nhãn không tuân thủ |
Lưu ý: Sản phẩm đã sản xuất, đóng gói trước ngày 01/01/2026 với nhãn cũ vẫn được tiếp tục lưu thông cho đến hết hạn sử dụng ghi trên nhãn.
Đối tượng miễn trừ (không áp dụng TT 29/2023):
- Nguyên liệu thực phẩm
- Thực phẩm không bán trực tiếp cho người tiêu dùng
- Thực phẩm có một thành phần nguyên liệu duy nhất
- Nước khoáng thiên nhiên, muối thực phẩm, giấm ăn
- Hương liệu, phụ gia thực phẩm
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe
- Đồ uống có cồn
- Thực phẩm do cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ sản xuất
Quy định ghi nhãn hàng hóa thực phẩm theo từng loại thực phẩm
Ngoài các nội dung bắt buộc chung, mỗi nhóm thực phẩm có yêu cầu ghi nhãn riêng theo Phụ lục I NĐ 37/2026/NĐ-CP.
Ghi nhãn hàng hóa thực phẩm bao gói sẵn thông thường
Nhóm thực phẩm thông thường (bánh kẹo, mì ăn liền, đồ uống, snack, gia vị…) phải ghi đầy đủ các nội dung bắt buộc trong phụ lục I kèm theo 3 nội dung Tên sản phẩm, tên và địa chỉ tổ chức cá nhân chịu trách nhiệm hành hóa, xuất xứ. Thành phần cấu tạo phải liệt kê theo thứ tự giảm dần, bao gồm cả phụ gia thực phẩm (nếu có).
Ví dụ, một sản phẩm mì ăn liền cần ghi rõ: bột mì, dầu cọ, muối, chất điều vị (E621), hương liệu tổng hợp (hương gà), phẩm màu tự nhiên/nhân tạo (nếu có)…

Ghi nhãn hàng hóa thực phẩm bảo vệ sức khỏe
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) có yêu cầu ghi nhãn nghiêm ngặt hơn:
- Phải ghi rõ cụm từ “Thực phẩm bảo vệ sức khỏe” trên nhãn
- Bắt buộc dòng chữ cảnh báo: “Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh”
- Dòng chữ cảnh báo phải có màu sắc tương phản với nền nhãn
- Chiều cao chữ cảnh báo không thấp hơn 1,2mm
- Phải ghi công dụng, đối tượng sử dụng, liều lượng, thời gian sử dụng
- Ghi rõ thành phần và hàm lượng hoạt chất chính
Phụ gia thực phẩm và hương liệu
Phụ gia thực phẩm khi lưu thông dạng nguyên liệu phải ghi nhãn riêng:
- Cụm từ “Phụ gia thực phẩm” phải được ghi rõ
- Phạm vi sử dụng (dùng cho loại thực phẩm nào)
- Liều lượng sử dụng tối đa (theo quy định tại Văn bản hợp nhất 09/VBHN-BYT)
- Cách sử dụng và bảo quản
Đối với hương liệu thực phẩm, WIN Flavor – với 8+ năm kinh nghiệm chuyên sâu và 638+ dự án R&D – hỗ trợ doanh nghiệp xác định chính xác tên gọi hương liệu trên nhãn theo đúng VBHN 09/BYT. Việc phân biệt giữa “hương tự nhiên” (Natural Flavor), “hương giống tự nhiên” (Nature-identical Flavor) và “hương tổng hợp” (Artificial Flavor) ảnh hưởng trực tiếp đến cách ghi nhãn thành phần.
Đáng chú ý, xu hướng Clean Label (nhãn sạch) đang thúc đẩy nhiều doanh nghiệp chuyển sang sử dụng chiết xuất tự nhiên thay thế phụ gia hóa học. Khi đó, danh mục thành phần trên nhãn trở nên ngắn gọn, dễ hiểu hơn – một yếu tố ngày càng được người tiêu dùng đánh giá cao.
Quy định ghi nhãn hàng hóa thực phẩm nhập khẩu
Hàng thực phẩm nhập khẩu vào Việt Nam phải tuân thủ quy định đặc biệt về nhãn, bao gồm cả yêu cầu tại thời điểm thông quan và trước khi lưu thông.
Yêu cầu nhãn gốc khi thông quan
Theo NĐ 37/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 23/01/2026), nhãn gốc của hàng thực phẩm nhập khẩu khi làm thủ tục thông quan bắt buộc phải thể hiện:
- Tên hàng hóa (bằng tiếng nước ngoài hoặc tiếng Việt)
- Xuất xứ hàng hóa (bằng tiếng nước ngoài hoặc tiếng Việt)
- Tên và địa chỉ tổ chức/cá nhân sản xuất hoặc chịu trách nhiệm ở nước ngoài
NĐ 37/2026/NĐ-CP thay thế hoàn toàn các quy chế cũ về ghi nhãn hàng hóa xuất nhập khẩu. Điểm mới đáng chú ý: Nghị định cho phép sử dụng nhãn điện tử (mã QR, NFC) để thể hiện một phần hoặc toàn bộ nội dung bắt buộc – đặc biệt đối với hàng hóa có mức độ rủi ro thấp.
Lưu ý chuyển tiếp: Nhãn và bao bì đã sản xuất, in ấn trước ngày 23/01/2026 theo NĐ 43/2017 và NĐ 111/2021 được tiếp tục sử dụng tối đa đến hết ngày 23/01/2028.
Ghi nhãn hàng hóa thực phẩm phụ bằng tiếng Việt
Sau khi thông quan, doanh nghiệp nhập khẩu bắt buộc bổ sung nhãn phụ bằng tiếng Việt trước khi đưa hàng ra lưu thông. Nhãn phụ phải đáp ứng các yêu cầu:
- Đầy đủ tất cả nội dung bắt buộc theo NĐ 37/2026 và Phụ lục I
- Không được làm sai lệch nội dung nhãn gốc
- Phải ghi rõ tên và địa chỉ đơn vị nhập khẩu tại Việt Nam
- Ngôn ngữ: tiếng Việt
- Có thể dán trực tiếp hoặc in riêng và gắn kèm sản phẩm
Một sai lầm phổ biến của doanh nghiệp nhập khẩu là dịch máy (machine translation) nội dung nhãn gốc sang tiếng Việt mà không kiểm tra tính chính xác theo thuật ngữ pháp lý Việt Nam. Ví dụ, cách ghi thành phần hương liệu trên nhãn nước ngoài thường khác biệt so với quy chuẩn tại Việt Nam – cần đối chiếu với VBHN 09/BYT để tránh sai sót.
Yêu cầu hình thức ghi nhãn hàng hóa thực phẩm
Ngoài nội dung, nhãn hàng hóa thực phẩm còn phải đáp ứng các yêu cầu về hình thức trình bày để đảm bảo tính rõ ràng và dễ đọc.
Vị trí, kích thước nhãn và chữ trên nhãn
Nhãn hàng hóa phải được gắn ở vị trí dễ nhận thấy, không bị che khuất. Kích thước nhãn phải đủ lớn để chứa tất cả nội dung bắt buộc.
Chữ và số trên nhãn phải có kích thước đủ lớn để đọc được bằng mắt thường. Quy định cụ thể về kích thước tối thiểu phụ thuộc vào diện tích nhãn:
- Nhãn có diện tích > 80 cm2: chiều cao chữ tối thiểu 1,5mm
- Nhãn có diện tích <= 80 cm2: chiều cao chữ tối thiểu 1,2mm

Ngôn ngữ và màu sắc trình bày
Ngôn ngữ: Tất cả nội dung bắt buộc phải thể hiện bằng tiếng Việt. Nếu nhãn có ghi thêm tiếng nước ngoài, nội dung đó phải:
- Tương ứng với nội dung tiếng Việt
- Kích thước chữ không được lớn hơn chữ tiếng Việt
Màu sắc: Chữ, chữ số, hình vẽ, ký hiệu và hình ảnh trên nhãn phải rõ ràng. Màu sắc của chữ phải tương phản với màu nền nhãn để đảm bảo đọc được dễ dàng.
Mức xử phạt vi phạm ghi nhãn hàng hóa thực phẩm
Theo NĐ 115/2018/NĐ-CP (sửa đổi bởi NĐ 124/2021/NĐ-CP), các hành vi vi phạm quy định về ghi nhãn hàng hóa thực phẩm bị xử phạt hành chính nghiêm khắc.
Bảng mức phạt theo hành vi vi phạm ghi nhãn hàng hóa thực phẩm
| Hành vi vi phạm | Mức phạt | Hình thức xử lý bổ sung |
| Không có nhãn hàng hóa theo quy định | 500.000 – 30.000.000 đồng (tùy giá trị) | Buộc thu hồi, tịch thu hàng hóa |
| Thiếu nội dung bắt buộc trên nhãn | Cảnh cáo hoặc 500.000 – 10.000.000 đồng | Buộc bổ sung, cải chính |
| Ghi thông tin sai sự thật, gây hiểu nhầm | 5.000.000 – 50.000.000 đồng | Thu hồi sản phẩm, buộc tiêu hủy |
| Không dán nhãn phụ tiếng Việt (hàng NK) | 1.000.000 – 20.000.000 đồng | Tạm giữ hàng hóa đến khi khắc phục |
| Nội dung nhãn không đúng hồ sơ công bố | 5.000.000 – 40.000.000 đồng | Buộc thu hồi, đình chỉ lưu thông |
Lưu ý: Mức phạt trên áp dụng cho cá nhân. Tổ chức vi phạm bị phạt gấp đôi mức phạt cá nhân.
Cơ chế phá trần mức phạt ghi nhãn hàng hóa thực phẩm
Thông thường, mức phạt tối đa cho vi phạm ATTP là:
- Cá nhân: 100.000.000 đồng (100 triệu)
- Tổ chức: 200.000.000 đồng (200 triệu)
Tuy nhiên, khi giá trị hàng hóa vi phạm từ 100.000.000 đồng trở lên và thuộc các hành vi nghiêm trọng (ghi sai xuất xứ, nhập khẩu không đúng nhãn…), mức phạt được tính bằng 7 lần giá trị hàng hóa vi phạm – không bị giới hạn bởi mức trần.
Ví dụ: Một lô hàng thực phẩm nhập khẩu trị giá 500 triệu đồng vi phạm ghi nhãn xuất xứ có thể bị phạt lên đến 3,5 tỷ đồng.
(MỚI) Bộ Y tế đang đề xuất tăng mức phạt tối đa lên 200 triệu (cá nhân) và 400 triệu (tổ chức) cho các vi phạm thông thường. Doanh nghiệp cần theo dõi cập nhật.
Checklist kiểm tra ghi nhãn hàng hóa thực phẩm cho doanh nghiệp
Với quy định về ghi nhãn hàng hóa thực phẩm, trước khi đưa sản phẩm ra thị trường, doanh nghiệp nên sử dụng bảng kiểm tra sau để rà soát nhãn hàng hóa:
| STT | Hạng mục kiểm tra | Trạng thái |
| 1 | Tên hàng hóa đúng bản chất sản phẩm | ☐ |
| 2 | Tên và địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm đầy đủ | ☐ |
| 3 | Xuất xứ hàng hóa ghi đúng cách (“sản xuất tại…”) | ☐ |
| 4 | Định lượng chính xác (khối lượng tịnh/thể tích) | ☐ |
| 5 | Thành phần ghi theo thứ tự giảm dần | ☐ |
| 6 | Ngày sản xuất và hạn sử dụng đúng format (ngày/tháng/năm) | ☐ |
| 7 | Hướng dẫn sử dụng và bảo quản rõ ràng | ☐ |
| 8 | Thông tin cảnh báo dị ứng (nếu có) | ☐ |
| 9 | Ghi đầy đủ 5 chỉ tiêu dinh dưỡng (theo TT 29/2023) | ☐ |
| 10 | Chỉ tiêu bổ sung phù hợp nhóm sản phẩm (đường, béo bão hòa) | ☐ |
| 11 | Nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt | ☐ |
| 12 | Kích thước chữ đạt tối thiểu (1,2mm hoặc 1,5mm) | ☐ |
| 13 | Màu chữ tương phản với nền nhãn | ☐ |
| 14 | Nhãn gốc khớp nhãn phụ (hàng nhập khẩu) | ☐ |
| 15 | Nội dung nhãn khớp với hồ sơ tự công bố/đăng ký công bố | ☐ |
Đặc biệt, khi ghi thành phần liên quan đến hương liệu và phụ gia – những nguyên liệu có tên gọi phức tạp – doanh nghiệp có thể liên hệ WIN Flavor để được hỗ trợ xác định tên gọi chính xác theo VBHN 09/BYT. Với 100% nguồn gốc nguyên liệu xuất xứ minh bạch từ các đối tác toàn cầu (Mỹ, Châu Âu, Nhật, Singapore…).
WIN Flavor cung cấp đầy đủ COA (Certificate of Analysis) cho mỗi lô hàng – tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho doanh nghiệp khi ghi nhãn thành phần.
Quy định về ghi nhãn hàng hóa thực phẩm đang ngày càng chặt chẽ hơn với sự ra đời của TT 29/2023/TT-BYT, NĐ 46/2026/NĐ-CP (đang tạm hoãn) và NĐ 37/2026/NĐ-CP. Doanh nghiệp F&B cần chủ động rà soát và cập nhật nhãn sản phẩm theo 3 trọng tâm:
- Nội dung: Đảm bảo đầy đủ 9 nội dung bắt buộc + ghi nhãn dinh dưỡng theo TT 29/2023
- Hình thức: Tuân thủ quy cách ngôn ngữ, kích thước, màu sắc
- Cập nhật: Theo dõi các Nghị định mới (NĐ 37/2026) để điều chỉnh kịp thời
Đối với doanh nghiệp cần hỗ trợ ghi nhãn thành phần liên quan đến hương liệu, phụ gia và chiết xuất tự nhiên, WIN Flavor – với đội ngũ R&D chuyên sâu và 138+ khách hàng doanh nghiệp F&B – cung cấp dịch vụ tư vấn trọn gói từ xây dựng công thức đến xác định danh mục thành phần chính xác trên nhãn. Liên hệ ngay WIN Flavor để nhận tư vấn miễn phí và đảm bảo sản phẩm tuân thủ 100% quy định ghi nhãn hiện hành.
Hàng hóa nào không cần ghi nhãn?
Theo NĐ 37/2026, một số hàng hóa được miễn ghi nhãn bao gồm: hàng hóa quá nhỏ không thể ghi nhãn (nhưng phải có tài liệu kèm theo), hàng hóa bán trực tiếp tại chợ không qua bao gói, và các loại nông sản, thực phẩm tươi sống bán rời tại chợ truyền thống.
Thông tư 29/2023 áp dụng cho loại thực phẩm nào?
TT 29/2023/TT-BYT áp dụng cho tất cả thực phẩm bao gói sẵn được sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu, lưu thông tại Việt Nam. Tuy nhiên, không áp dụng cho 8 nhóm miễn trừ: nguyên liệu, thực phẩm không bán trực tiếp, thực phẩm một thành phần, nước khoáng, muối, giấm, hương liệu/phụ gia, TPBVSK, đồ uống có cồn, thực phẩm nhỏ lẻ.
Cách ghi xuất xứ khi không xác định được nước sản xuất?
Khi không xác định được xuất xứ, doanh nghiệp ghi nơi thực hiện công đoạn cuối cùng để hoàn thiện hàng hóa. Sử dụng cụm từ như “Lắp ráp tại Việt Nam”, “Đóng gói tại Việt Nam” kèm tên quốc gia hoặc vùng lãnh thổ tương ứng.
Mức phạt khi không dán nhãn phụ tiếng Việt cho hàng nhập khẩu?
Mức phạt hành chính từ 1.000.000 đến 20.000.000 đồng tùy giá trị hàng hóa. Ngoài ra, hàng hóa bị tạm giữ cho đến khi doanh nghiệp hoàn thành việc dán nhãn phụ đầy đủ. Trường hợp nghiêm trọng có thể bị tịch thu hàng hóa.
Hương liệu và phụ gia ghi trên nhãn thành phẩm như thế nào cho đúng?
Trên nhãn thực phẩm thành phẩm, phụ gia phải ghi tên nhóm chức năng kèm tên hoặc mã số quốc tế (INS). Ví dụ: “Chất bảo quản (INS211)” hoặc “Chất điều chỉnh độ acid (E330)”. Hương liệu ghi là “Hương tổng hợp” hoặc “Hương tự nhiên” tùy thuộc nguồn gốc nguyên liệu, theo đúng phân loại tại VBHN 09/BYT.
Thông tin được đề cập trong nội dung chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ chuyên gia kỹ thuật, tư vấn viên hoặc bộ phận hỗ trợ của MQ Ingredients – WIN Flavor để được hướng dẫn và tư vấn cụ thể. Xem thêm













