Tại Việt Nam, an toàn thực phẩm (ATTP) không chỉ là vấn đề sức khỏe cộng đồng mà còn là yếu tố sống còn đối với sự tồn tại của mọi doanh nghiệp F&B. Vượt lên trên những cam kết về chất lượng, việc tuân thủ triệt để các quy định pháp luật là yêu cầu bắt buộc. Trong đó, Nghị định 115/2018/NĐ-CP (quy định xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm) được xem là “khung xương sống” pháp lý mà bất kỳ chủ doanh nghiệp, quản lý nhà máy nào cũng phải nằm lòng.
Với mức phạt tiền có thể lên đến 07 lần giá trị hàng hóa vi phạm và hàng loạt hình phạt bổ sung nghiêm khắc, sự thiếu hiểu biết về Nghị định 115 có thể dẫn đến những rủi ro tài chính khổng lồ, thậm chí là đóng cửa cơ sở sản xuất. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện, chuyên sâu dưới góc độ của chuyên gia R&D và tư vấn pháp lý, giúp doanh nghiệp không chỉ “hiểu luật” mà còn “phòng ngừa từ gốc”.
Key Takeaways
- Nghị định 115 là “khung pháp lý cốt lõi” về xử phạt ATTP, thay đổi tư duy từ “chấp nhận nộp phạt” sang bắt buộc tuân thủ để tồn tại.
- Mức phạt rất cao và mang tính triệt tiêu rủi ro kinh doanh: có thể lên đến 5–7 lần giá trị hàng hóa, kèm đình chỉ hoạt động, thu hồi, tiêu hủy sản phẩm.
- Doanh nghiệp bị phạt gấp đôi cá nhân cho cùng một hành vi → rủi ro tài chính tăng theo quy mô.
- Các nhóm vi phạm phổ biến: thiếu giấy ATTP, sai/thiếu tự công bố, điều kiện nhà xưởng kém, ghi nhãn sai, sử dụng phụ gia sai quy định.
- Rủi ro lớn nhất nằm ở nguyên liệu đầu vào (đặc biệt hương liệu trôi nổi): dễ sai hồ sơ pháp lý, vượt ngưỡng phụ gia hoặc chứa chất cấm.
- Thanh tra ATTP kiểm tra toàn diện: từ hồ sơ pháp lý → nhà xưởng → lấy mẫu kiểm nghiệm → xử phạt/hình sự nếu nghiêm trọng.
- Nghị định 124/2021 bổ sung: tăng thẩm quyền xử phạt, siết nhập khẩu, làm rõ các tình tiết xử lý.
- Sai lầm phổ biến của doanh nghiệp: làm sản phẩm trước – hợp thức hóa giấy tờ sau → dễ bị phạt nặng.
- Giải pháp cốt lõi là “phòng ngừa từ gốc”: chuẩn hóa R&D, kiểm soát liều lượng phụ gia, đảm bảo kiểm nghiệm và hồ sơ luôn hợp lệ.
- Chiến lược an toàn dài hạn: chọn nhà cung cấp nguyên liệu có đầy đủ COA, truy xuất nguồn gốc, hỗ trợ pháp lý → giảm rủi ro thanh tra.
Tìm hiểu thêm về các nghị định về ATTP:
Tổng quan về nghị định 115/2018/NĐ-CP
Nghị định số 115/2018/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 04 tháng 09 năm 2018, quy định về xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm. Đây là văn bản thay thế cho Nghị định số 178/2013/NĐ-CP, đánh dấu một bước ngoặt trong việc siết chặt quản lý nhà nước về thực phẩm.

Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Nghị định 115/2018/NĐ-CP này quy định về hành vi vi phạm hành chính, hình thức xử phạt, mức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả đối với hành vi vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm.
Đối tượng áp dụng bao gồm:
- Tổ chức: Các doanh nghiệp, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, hợp tác xã… hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh thực phẩm.
- Cá nhân: Người trực tiếp thực hiện hành vi vi phạm hoặc chủ cơ sở kinh doanh cá thể.
Một điểm cực kỳ quan trọng mà doanh nghiệp cần lưu ý: Theo Khoản 2 Điều 3 của Nghị định này, mức phạt tiền quy định đối với các hành vi vi phạm là mức phạt đối với cá nhân. Đối với cùng một hành vi vi phạm, mức phạt tiền đối với tổ chức gấp 02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân. Điều này có nghĩa là nếu một cá nhân bị phạt 10 triệu, thì doanh nghiệp vi phạm lỗi tương tự sẽ bị phạt 20 triệu đồng.
Tại sao nghị định 115 lại “đáng sợ” hơn quy định cũ?
Trước đây, nhiều doanh nghiệp chấp nhận nộp phạt như một khoản “chi phí vận hành” vì mức phạt thấp. Tuy nhiên, Nghị định 115 đã thay đổi cuộc chơi bằng cách:
- Tăng mạnh mức phạt tiền trần.
- Áp dụng mức phạt theo giá trị hàng hóa vi phạm (nhân theo số lần), không còn giới hạn ở một con số cố định trong một số trường hợp đặc biệt nghiêm trọng.
- Bổ sung nhiều hình phạt “đánh vào sự tồn tại” của doanh nghiệp: Tước quyền sử dụng Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, đình chỉ hoạt động có thời hạn, buộc tiêu hủy tang vật.
Các nhóm hành vi vi phạm và mức phạt phổ biến
Dưới đây là tổng hợp chi tiết các nhóm hành vi vi phạm thường gặp nhất trong quá trình vận hành nhà máy sản xuất và kinh doanh thực phẩm, cùng mức phạt tham chiếu (đã cập nhật các sửa đổi bổ sung đến 2026).
Bảng tổng hợp mức phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm (Cập nhật 2026)
Để giúp doanh nghiệp dễ dàng tra cứu và hình dung mức độ nghiêm trọng, dưới đây là bảng tổng hợp các nhóm hành vi vi phạm phổ biến và khung hình phạt tương ứng đối với Cá nhân (Đối với Tổ chức, mức phạt gấp đôi).
| Nhóm hành vi | Hành vi cụ thể | Mức phạt tiền (Cá nhân) | Hình phạt bổ sung / Khắc phục hậu quả |
| I. Giấy chứng nhận ATTP | Không có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP (đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống). Trừ trường hợp không thuộc diện phải cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm theo quy định của pháp luật và trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này | 20.000.000đ – 30.000.000đ | Buộc thu hồi thực phẩm. |
| Không có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP (đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm). Trừ trường hợp không thuộc diện phải cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm và trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này. | 30.000.000đ – 40.000.000đ | Buộc thu hồi thực phẩm. | |
| Không có Giấy chứng nhận GMP (đối với SX thực phẩm bảo vệ sức khỏe). | 40.000.000đ – 60.000.000đ | Đình chỉ hoạt động sản xuất. | |
| II. Tự công bố sản phẩm | Không thực hiện thông báo, đăng tải, niêm yết bản tự công bố. | 15.000.000đ – 20.000.000đ | Buộc cải chính thông tin. |
| Không có bản tự công bố sản phẩm (đối với SP bắt buộc tự công bố). | 40.000.000đ – 50.000.000đ | Buộc thu hồi và tiêu hủy sản phẩm. | |
| Tự công bố sai đối tượng (đối với SP phải đăng ký công bố). | 40.000.000đ – 50.000.000đ | Buộc thu hồi và tiêu hủy sản phẩm. | |
| III. Điều kiện con người | Người trực tiếp SXKD không mang trang phục bảo hộ theo quy định. | 1.000.000đ – 3.000.000đ | – |
| Người trực tiếp SXKD mắc bệnh truyền nhiễm mà vẫn tiếp xúc thực phẩm. | 5.000.000đ – 10.000.000đ | – | |
| IV. Điều kiện nhà xưởng | Cống rãnh thoát nước khu vực kho, nhà xưởng bị ứ đọng, không được che kín. | 3.000.000đ – 5.000.000đ | – |
| Nơi sản xuất, chế biến có côn trùng, động vật gây hại. | 5.000.000đ – 7.000.000đ | – | |
| V. Ghi nhãn hàng hóa | Sản phẩm không có nhãn hàng hóa. | 1.000.000đ – 100.000.000đ (tùy giá trị hàng) | Buộc thu hồi hàng hóa và ghi nhãn lại. |
| Ghi sai thông tin về ngày sản xuất, hạn sử dụng. | Phạt theo giá trị hàng hóa | Buộc thu hồi và điều chỉnh. | |
| VI. Phụ gia thực phẩm | Sử dụng phụ gia quá hạn sử dụng. | 10.000.000đ – 20.000.000đ | Buộc tiêu hủy tang vật. |
| Sử dụng phụ gia vượt giới hạn cho phép. | 20.000.000đ – 30.000.000đ | Buộc tiêu hủy lô hàng. | |
| Sử dụng phụ gia CẤM (chất độc hại). | 80.000.000đ – 100.000.000đ (hoặc 5-7 lần giá trị SP) | Đình chỉ hoạt động, tiêu hủy tang vật. |
Một sai lầm phổ biến khi tối ưu chi phí là sử dụng các dòng hương liệu trôi nổi, giá rẻ. Điều này không chỉ khiến hồ sơ tự công bố của bạn bị “vênh” so với thực tế sản xuất (do thiếu COA chuẩn) mà còn tiềm ẩn nguy cơ chứa các chất cấm không được kiểm soát, dẫn đến rủi ro bị tiêu hủy toàn bộ lô hàng khi thanh tra.
Phân tích về các lỗi vi phạm thường gặp
Ngoài các mức phạt trên, doanh nghiệp cần hiểu rõ bản chất của từng lỗi để phòng tránh:
1. Lỗi về Giấy phép con (Giấy đủ điều kiện ATTP): Nhiều doanh nghiệp cho rằng chỉ cần Giấy phép kinh doanh là đủ. Tuy nhiên, Giấy đủ điều kiện ATTP là bắt buộc đối với hầu hết các cơ sở sản xuất, chế biến (trừ một số trường hợp nhỏ lẻ quy định tại Điều 12 Nghị định 15 và các cơ sở có giấy ISO, FSSC, BRC). Việc thiếu giấy này không chỉ bị phạt tiền mà còn bị công khai vi phạm, làm mất uy tín nghiêm trọng với đối tác và người tiêu dùng.
2. Lỗi về Tự công bố và Kiểm nghiệm định kỳ: Nghị định 15 cho phép tự công bố, nhưng Nghị định 115 lại trừng phạt rất nặng nếu doanh nghiệp lạm dụng quyền này để gian dối. Lỗi thường gặp là:
- Phiếu kết quả kiểm nghiệm (Test report) hết hạn (quá 12 tháng) tại thời điểm tự công bố sản phẩm.
- Chỉ tiêu kiểm nghiệm không đầy đủ theo Quy chuẩn kỹ thuật (QCVN) tương ứng.
- Tên sản phẩm trên nhãn không khớp với tên trong bản công bố.
3. Lỗi về Điều kiện vệ sinh nhà xưởng (SSOP): Trong các đợt thanh tra, lỗi vi phạm về quy trình một chiều, sàn nhà bong tróc, trần nhà dột, hoặc khu vực chứa rác thải không cách ly là những lỗi dễ bị phát hiện nhất. Mặc dù mức phạt cho từng hành vi nhỏ không cao (3-7 triệu), nhưng tổng hợp nhiều lỗi cùng lúc có thể dẫn đến số tiền phạt lớn.
Như vậy, chỉ cần một sơ suất nhỏ trong việc cân đo đong đếm liều lượng phụ gia (Dosage) hoặc sử dụng một loại hương liệu trôi nổi không có giấy tờ, doanh nghiệp có thể đối mặt với mức phạt hàng trăm triệu đồng và bị bêu tên trên các phương tiện truyền thông.
Nghị định 124/2021/NĐ-CP được sửa đổi dựa trên nghị định 115
Để tăng tính răn đe và phù hợp với thực tiễn, Chính phủ đã ban hành Nghị định 124/2021/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 115. Một số điểm mới đáng chú ý cho năm 2026:
- Tăng thẩm quyền xử phạt: Mở rộng thẩm quyền lập biên bản và xử phạt cho nhiều lực lượng hơn (Quản lý thị trường, Công an môi trường, Thanh tra chuyên ngành).
- Siết chặt quản lý thực phẩm nhập khẩu: Quy định rõ hơn về xử phạt đối với hàng hóa nhập khẩu không đạt chất lượng tại cửa khẩu.
- Điều chỉnh mức phạt đối với một số hành vi cụ thể: Làm rõ các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ.

Doanh nghiệp cần cập nhật văn bản hợp nhất hoặc tham khảo ý kiến pháp lý để áp dụng đúng các điều khoản mới nhất của Nghị định 124 bên cạnh khung sườn của Nghị định 115.
Quy trình thanh tra, kiểm tra an toàn thực phẩm (Dành cho nhà quản lý)
Hiểu rõ quy trình thanh tra sẽ giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị hồ sơ và tâm lý làm việc, tránh bị động dẫn đến những lỗi hành chính không đáng có.

1. Công bố Quyết định thanh tra
Đoàn thanh tra (thường là liên ngành hoặc chuyên ngành Y tế/Công thương) sẽ xuất trình Quyết định thanh tra. Tại bước này, doanh nghiệp cần cử người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp để làm việc.
2. Kiểm tra hồ sơ hành chính pháp lý
Đoàn sẽ yêu cầu xuất trình bộ hồ sơ gốc, bao gồm:
- Giấy đăng ký kinh doanh.
- Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP hoặc các giấy chứng nhận tương đương.
- Hồ sơ tự công bố sản phẩm (Bản công bố + Phiếu kiểm nghiệm còn hạn sử dụng 12 tháng tại thời điểm công bố.).
- Hợp đồng mua bán nguyên liệu, hóa đơn đỏ, COA của các loại nguyên liệu, phụ gia đang tồn kho.
- Giấy xác nhận kiến thức ATTP của chủ cơ sở và nhân viên.
- Hồ sơ theo dõi sức khỏe định kỳ.
3. Kiểm tra thực tế tại hiện trường (Cơ sở sản xuất/Kinh doanh)
Đoàn thanh tra sẽ đi thực tế vào khu vực sản xuất theo quy tắc “một chiều”:
- Khu vực nhập liệu: Kiểm tra pallet, điều kiện bảo quản, tem nhãn nguyên liệu.
- Khu vực sơ chế/chế biến: Kiểm tra vệ sinh nhà xưởng, trần, sàn, tường, hệ thống thoát nước, lưới chắn côn trùng.
- Khu vực thành phẩm: Kiểm tra quy cách đóng gói, ghi nhãn hàng hóa.
- Lấy mẫu kiểm nghiệm: Nếu có nghi ngờ (cảm quan không đạt hoặc có dấu hiệu sử dụng chất cấm), đoàn sẽ tiến hành lấy mẫu niêm phong để gửi đi kiểm nghiệm tại Phòng kiểm nghiệm được chỉ định. Đây là bước rủi ro nhất nếu doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu kém chất lượng.
4. Lập biên bản và Xử lý vi phạm
Sau khi kiểm tra, đoàn sẽ lập biên bản. Nếu có vi phạm, Quyết định xử phạt sẽ được ban hành sau đó. Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng (như sử dụng chất cấm), hồ sơ có thể được chuyển sang cơ quan điều tra hình sự.
Giải pháp phòng ngừa rủi ro ATTP cho doanh nghiệp F&B
Thay vì lo lắng tìm cách “chữa cháy” khi đoàn kiểm tra đến, các doanh nghiệp F&B thông minh chọn cách “phòng bệnh” ngay từ khâu R&D và Chuỗi cung ứng.

Chuẩn hóa quy trình R&D từ gốc
Sai lầm của nhiều Startup là “làm ra sản phẩm ngon trước, giấy tờ tính sau”. Tư duy này cực kỳ nguy hiểm. Quy trình R&D chuẩn phải đi song hành với sự tuân thủ (Compliance):
- Sàng lọc nguyên liệu: Chỉ đưa vào công thức các nguyên liệu có đầy đủ Hồ sơ công bố, COA (Certificate of Analysis), và giấy tờ chứng minh nguồn gốc.
- Kiểm soát liều lượng: Thiết lập công thức với hàm lượng phụ gia nằm trong giới hạn cho phép của Bộ Y Tế về phụ gia thực phẩm.
- Test độ bền và bảo quản: Đảm bảo sản phẩm không bị biến đổi chất lượng dẫn đến vi phạm chỉ tiêu vi sinh trong quá trình lưu thông.
Trong quy trình R&D, việc xác định “Ngưỡng an toàn” của phụ gia là bước sống còn. WIN Flavor luôn khuyến nghị đối tác sử dụng các dòng hương liệu tự nhiên (Natural Flavor) hoặc Chiết xuất (Extract). Các dòng này không chỉ an toàn hơn về mặt pháp lý mà còn giúp sản phẩm “sạch” hơn trên nhãn, gia tăng giá trị thương hiệu.
Hợp tác với đối tác cung ứng uy tín (Strategic Sourcing)
Một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến vi phạm Nghị định 115 là do nguồn nguyên liệu đầu vào không đảm bảo. Khi bạn mua một loại hương liệu trôi nổi “giá rẻ” ở chợ hóa chất, bạn đang mua kèm theo rủi ro pháp lý.
Tại WIN Flavor, chúng tôi không chỉ cung cấp hương liệu mà cung cấp Giải pháp nguyên liệu an toàn:
- Minh bạch hồ sơ: 100% hương liệu và chiết xuất tự nhiên của WIN Flavor đều đi kèm bộ hồ sơ pháp lý hoàn chỉnh, có chứng minh nguồn gốc và giấy tờ rõ ràng. Khách hàng dùng hồ sơ này để làm Tự công bố sản phẩm một cách dễ dàng và hợp lệ.
- Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ R&D của WIN Flavor tư vấn chính xác tỷ lệ sử dụng (Dosage) để đảm bảo vừa đạt hiệu quả hương vị tối ưu, vừa không vượt quá “ngưỡng an toàn” của quy định pháp luật.
- Nguồn gốc xuất xứ: Nhập khẩu trực tiếp từ các đối tác hàng đầu tại Mỹ, Đức, Pháp, Nhật, Singapore… đảm bảo tính truy xuất nguồn gốc rõ ràng.
Đầu tư vào nguyên liệu chuẩn từ WIN Flavor là khoản đầu tư rẻ nhất để mua sự “Bình An” trước mọi đợt thanh tra.
Kết luận
Nghị định 115/2018/NĐ-CP là “thanh gươm” của pháp luật nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, nhưng cũng là “tấm khiên” để sàng lọc thị trường, loại bỏ những doanh nghiệp làm ăn chộp giật. Đối với các doanh nghiệp F&B chân chính, việc tuân thủ nghị định này là nền tảng để xây dựng thương hiệu bền vững.
Đừng để rủi ro pháp lý “khai tử” đứa con tinh thần của bạn. Hãy bắt đầu ngay từ việc chuẩn hóa nguồn nguyên liệu đầu vào. Bạn đang tìm kiếm giải pháp R&D an toàn và hợp chuẩn? Liên hệ ngay với WIN Flavor – Đối tác R&D hàng đầu để nhận tư vấn công thức và mẫu thử nguyên liệu miễn phí. Chúng tôi đồng hành cùng bạn kiến tạo những sản phẩm không chỉ ngon, mà còn “sạch” trên giấy tờ và “chuẩn” trước pháp luật.
Câu hỏi thường gặp về nghị định 115
Mức phạt tiền tối đa trong lĩnh vực an toàn thực phẩm là bao nhiêu?
Theo Điều 3 Nghị định 115, mức phạt tiền tối đa là 100.000.000 đồng đối với cá nhân và 200.000.000 đồng đối với tổ chức. Tuy nhiên, đối với một số hành vi đặc biệt (như sử dụng chất cấm, nguyên liệu quá hạn số lượng lớn), mức phạt có thể là 05 đến 07 lần giá trị hàng hóa vi phạm mà không bị giới hạn bởi mức trần nói trên.
Ai có thẩm quyền xử phạt theo Nghị định 115?
Thẩm quyền xử phạt rất rộng, bao gồm:
- Bộ đội biên phòng, Cảnh sát biển (đối với hàng nhập khẩu/lưu thông ven biển).
- Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp (Xã, Huyện, Tỉnh).
- Thanh tra chuyên ngành (Y tế, Nông nghiệp, Công thương).
- Quản lý thị trường.
Thông tin được đề cập trong nội dung chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ chuyên gia kỹ thuật, tư vấn viên hoặc bộ phận hỗ trợ của MQ Ingredients – WIN Flavor để được hướng dẫn và tư vấn cụ thể. Xem thêm













