Chất lượng sản phẩm không đồng đều, kết cấu thiếu ổn định và hạn sử dụng ngắn đang là những thách thức phổ biến trong quy trình sản xuất thực phẩm. Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến trải nghiệm người tiêu dùng mà còn làm gia tăng chi phí vận hành và tỷ lệ hao hụt nguyên liệu. Gellan Gum – một loại chất ổn định tiên tiến – đang được ứng dụng rộng rãi nhằm hỗ trợ doanh nghiệp duy trì sự nhất quán trong quy trình sản xuất, tối ưu hiệu suất sử dụng nguyên liệu và nâng cao giá trị thương hiệu. Bài viết sau từ WIN Flavor sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về Gellan Gum.

Key Takeaways

  • Gellan Gum (E418) là chất tạo gel hiệu quả ở nồng độ thấp, có hai dạng (High Acyl và Low Acyl) với đặc tính khác nhau, phù hợp cho nhiều ứng dụng thực phẩm.
  • Gellan Gum (E418) có khả năng chịu nhiệt tốt, giúp duy trì cấu trúc ổn định trong quá trình tiệt trùng và là giải pháp thay thế hiệu quả cho gelatin với ưu điểm không bị tan chảy ở nhiệt độ phòng.
  • Gellan Gum được sử dụng trong các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo, mứt phết và thực phẩm chế biến sẵn với liều lượng thấp, mang lại lợi ích kinh tế cho nhà sản xuất.
  • Việc sử dụng Gellan Gum (phụ gia E418) cần tuân thủ quy định GMP theo Thông tư 24/2019/TT-BYT, để đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.
  • Gellan Gum (phụ gia E418) có thời hạn sử dụng 24 tháng, cần bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.

1. Giới thiệu chất ổn định – Gellan gum

Gellan Gum là một polysaccharide có khả năng tạo gel hiệu quả ở nồng độ thấp khi được hòa tan trong nước nóng và làm lạnh với sự hiện diện của các cation như Na⁺, K⁺, Ca²⁺ và Mg²⁺. Nhờ đặc tính này, Gellan Gum được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và chế biến công nghiệp nhằm cải thiện độ ổn định, cảm quan và thời hạn sử dụng của sản phẩm.

  • Tên hóa học & thương mại: Gellan Gum
  • Số hiệu quốc tế: E418
  • Nhóm chức năng: Chất làm dày, chất ổn định, chất nhũ hóa
  • Mô tả: Dạng bột màu trắng nhạt đến ngà vàng
  • Độ tan: Tan tốt trong nước tạo dung dịch nhớt, không tan trong ethanol
  • Cấu trúc phân tử: Gồm các đơn vị tetrasaccharide lặp lại – rhamnose, acid glucuronic, và hai phân tử glucose – có thể được gắn các nhóm acyl (glyceryl và acetyl). Gellan Gum được phân loại thành hai dạng chính:
    • High Acyl Gellan Gum: tạo gel mềm, đàn hồi
    • Low Acyl Gellan Gum: tạo gel cứng, giòn

Cấu trúc phân tử của Gellan Gum

Cấu trúc phân tử của Gellan Gum

  • Nguồn gốc sản xuất: Gellan Gum được sản xuất thông qua quá trình lên men chủng vi khuẩn thuần khiết Pseudomonas elodea trong môi trường giàu carbohydrate. Sau quá trình lên men, sản phẩm được tinh sạch bằng phương pháp thu hồi bằng isopropyl alcohol, sấy khô và nghiền mịn. Đây là polysaccharide có khối lượng phân tử cao, chứa các muối của acid glucuronic (K, Na, Ca, Mg) và thường chứa lượng nhỏ nitơ từ các hợp chất còn lại trong quá trình lên men.

2. Tính chất của chất ổn định Gellan gum

Độ phân tán

Cả hai dạng Gellan Gum – high acyl và low acyl – không tan trong nước lạnh nhưng có khả năng trương nở trong môi trường chứa ít canxi. Khi được thêm từ từ vào nước đã khử ion kết hợp khuấy nhẹ, bột Gellan Gum dễ dàng phân tán đều. Điều này giúp đảm bảo sự đồng nhất trong dung dịch và tạo nền tảng cho quá trình tạo gel ổn định, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm cuối.

Khả năng hydrate hóa

High Acyl Gellan Gum

Loại gum này ngậm nước hoàn toàn khi được gia nhiệt đến 85–95°C trong môi trường nước hoặc sữa. Khi phân tán ở nhiệt độ 40–50°C, nó tạo thành hỗn hợp có độ nhớt cao, sau đó mất nhớt đột ngột ở khoảng 80–90°C khi quá trình hydrate hóa hoàn tất. Sự hiện diện của đường hoặc môi trường có pH dưới 4 có thể làm chậm hoặc ức chế quá trình ngậm nước. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể kiểm soát cấu trúc và độ ổn định của sản phẩm thông qua điều chỉnh công thức.

Low Acyl Gellan Gum

Khả năng ngậm nước của Gellan Gum low acyl phụ thuộc vào loại và nồng độ ion trong dung dịch. Trong nước khử ion hoặc khi có mặt ion natri ở nồng độ thấp, nó có thể hydrate hóa và chuyển thành hydrogel ở nhiệt độ phòng. Tuy nhiên, sự có mặt của muối canxi hoặc môi trường pH < 4 sẽ hạn chế khả năng hydrate hóa. Khi đun nóng đến 80°C trong sữa, loại gum này sẽ ngậm nước hoàn toàn, phù hợp cho các ứng dụng thực phẩm cần cấu trúc vững chắc.

Khả năng tạo gel

Quá trình tạo gel của Gellan Gum diễn ra qua hai giai đoạn: đầu tiên, các chuỗi polymer hình thành các vùng giao nhau riêng biệt, sau đó khi làm nguội dung dịch nóng, các chuỗi xoắn kép tái tổ chức và liên kết bền vững để tạo thành mạng gel ổn định. Cơ chế này không chỉ quyết định cấu trúc gel mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cảm quan và hiệu suất ứng dụng trong sản phẩm.

High Acyl Gellan Gum

Dạng high acyl tạo gel chủ yếu bằng cách làm nguội dung dịch nóng mà không cần thêm cation. Quá trình tạo và nóng chảy gel xảy ra trong khoảng 70–80°C. Độ cứng và nhiệt độ nóng chảy của gel có thể tăng nếu nồng độ ion trong dung dịch được điều chỉnh, tuy nhiên ảnh hưởng của ion là không đáng kể so với dạng low acyl.

Low Acyl Gellan Gum

Low acyl Gellan Gum tạo gel hiệu quả với sự có mặt của các cation như Ca²⁺, Mg²⁺, Na⁺, K⁺ và H⁺. Cation hóa trị hai như Ca²⁺ và Mg²⁺ đặc biệt hiệu quả trong việc tăng cường độ bền gel. Tuy nhiên, quá dư ion có thể gây phản tác dụng, làm suy giảm cấu trúc gel. Nồng độ ion tối ưu giúp gel đạt được độ ổn định cao mà không cần tăng thêm lượng gum, dù hàm lượng đường trong công thức cũng cần được tính đến để duy trì tính chất mong muốn.

3. Tỷ lệ sử dụng khuyến nghị của Gellan gum

Việc sử dụng Gellan Gum (phụ gia E418) trong thực phẩm cần tuân thủ theo quy định tại Thông tư 24/2019/TT-BYT về quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm. Theo đó, E418 được phép sử dụng với liều lượng theo nguyên tắc GMP (Good Manufacturing Practice) – nghĩa là sử dụng ở mức thấp nhất cần thiết để đạt được hiệu quả công nghệ mong muốn mà không gây ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng.

Một số nhóm thực phẩm được phép ứng dụng Gellan Gum theo GMP bao gồm:

  • Sản phẩm từ sữa: sữa lên men, kem thanh trùng, kem tiệt trùng (UHT), kem trứng, kem đánh trứng, kem tách béo
  • Sản phẩm mì sợi: mì ống và mì sợi tươi hoặc khô, cùng các sản phẩm tương tự
  • Thịt và thủy sản: thịt, thịt gia cầm, thịt thú (nguyên miếng hoặc cắt nhỏ), cá, phi lê cá, nhuyễn thể, giáp xác và sản phẩm thủy sản đông lạnh
  • Sản phẩm trứng: trứng dạng lỏng và trứng đông lạnh

Việc tuân thủ đúng hàm lượng theo GMP giúp đảm bảo an toàn thực phẩm và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng Gellan Gum trong sản xuất.

Cần tuân thủ về liều lượng khi sử dụng chất ổn định Gellan gum

Cần tuân thủ về liều lượng khi sử dụng chất ổn định Gellan gum

4. Ứng dụng Gellan gum vào các loại thực phẩm

Gellan Gum (E418) được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm với vai trò chất tạo gel, chất làm đặc, chất ổn định và tác nhân chống lắng. Nhờ đặc tính linh hoạt, Gellan Gum còn có mặt trong nhiều lĩnh vực khác như đồ uống, mỹ phẩm và dược phẩm.

Mứt và các sản phẩm phết

Gellan được ứng dụng trong sản xuất mứt trái cây nhờ khả năng kiểm soát hiện tượng tách nước (syneresis), từ đó cải thiện cảm quan và tăng độ dễ phết – yếu tố quan trọng trong sản phẩm đóng lọ cao cấp.

Thực phẩm chế biến sẵn

Với khả năng chịu nhiệt cao, trong quá trình tiệt trùng, Gellan Gum vẫn giữ được cấu trúc ổn định dù sử dụng ở nồng độ thấp. Điều này đặc biệt phù hợp cho các dòng sản phẩm chế biến sẵn cần độ bền cấu trúc khi xử lý ở nhiệt độ cao.

Sữa và sản phẩm từ sữa

Gellan giúp cải thiện độ đặc, giữ ẩm và tăng độ ổn định trong các sản phẩm như sữa chua, kem, phô mai, sữa thanh trùng/tiệt trùng. 

Gellan gum ứng dụng trong sản phẩm từ sữa

Gellan gum ứng dụng trong sản phẩm từ sữa

5. Đơn vị cung cấp chất ổn định Gellan gum chất lượng 

Khi tìm kiếm nguồn cung cấp chất ổn định Gellan Gum đáng tin cậy, WIN Flavor tự hào là đơn vị hàng đầu, mang đến sản phẩm đạt chuẩn Kosher, Halal, ISO 9001, ISO 22000RSPO, đảm bảo an toàn và bền vững.

Với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, chúng tôi cung cấp Gellan Gum tùy chỉnh (High Acyl hoặc Low Acyl) và bao bì linh hoạt, phù hợp mọi nhu cầu từ thạch, sữa chua đến nước giải khát.

Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp nguyên liệu, WIN Flavor còn hỗ trợ khách hàng với mẫu thử miễn phí và hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ R&D chuyên sâu, giúp tối ưu hóa công thức và phát triển sản phẩm mới hiệu quả.. Liên hệ WIN Flavor ngay để trải nghiệm nguồn cung Gellan Gum đáng tin cậy, nâng tầm chất lượng thực phẩm và gia tăng lợi thế cạnh tranh. 

WIN Flavor cung cấp chất ổn định Gellan Gum chất lượng, an toàn

WIN Flavor cung cấp chất ổn định Gellan Gum chất lượng, an toàn

Chất ổn định Gellan Gum là giải pháp hoàn hảo để nâng cao chất lượng thực phẩm, từ kết cấu hoàn mỹ đến độ an toàn tuyệt đối. Với sự đồng hành của WIN Flavor, doanh nghiệp không chỉ nhận được Gellan Gum đạt chuẩn Kosher, Halal, ISO mà còn được hỗ trợ tối ưu từ mẫu thử miễn phí đến giải pháp tùy chỉnh. Hãy chọn WIN Flavor để tạo nên những sản phẩm thực phẩm vượt trội, chinh phục thị trường và người tiêu dùng. 

Bài viết và hình ảnh được tổng hợp bởi WIN Flavor

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Gellan Gum là gì?

Gellan Gum (E418) là một loại polysaccharide được sản xuất thông qua quá trình lên men chủng vi khuẩn Pseudomonas elodea. Chất này có dạng bột màu trắng nhạt đến ngà vàng, hoạt động như một chất làm dày, chất ổn định và chất nhũ hóa trong thực phẩm.

Gellan Gum có những dạng chính nào và đặc tính khác nhau ra sao?

Gellan Gum được phân loại thành hai dạng chính: High Acyl và Low Acyl. Dạng High Acyl tạo ra gel mềm, đàn hồi. Trong khi đó, dạng Low Acyl tạo ra gel cứng, giòn, đặc biệt hiệu quả khi có mặt các cation hóa trị hai như Ca²⁺ và Mg²⁺.

Gellan Gum tạo gel như thế nào và yếu tố nào ảnh hưởng đến quá trình này?

Gellan Gum tạo gel khi được hòa tan trong nước nóng và làm lạnh, với sự hiện diện của các cation như Na⁺, K⁺, Ca²⁺, Mg²⁺. Dạng Low Acyl cần ion để tạo gel hiệu quả, trong khi High Acyl chủ yếu tạo gel khi nguội.

Sử dụng Gellan Gum trong thực phẩm có an toàn không và được quy định như thế nào?

Gellan Gum (E418) được xem là an toàn khi tuân thủ quy định. Việc sử dụng cần theo nguyên tắc GMP (Thực hành sản xuất tốt) theo Thông tư 24/2019/TT-BYT tại Việt Nam. Liều lượng phải ở mức thấp nhất cần thiết để đạt hiệu quả công nghệ mà không gây hại sức khỏe.

Gellan Gum được ứng dụng trong những loại thực phẩm nào và mang lại lợi ích gì?

Gellan Gum ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm từ sữa, mì sợi, thịt, thủy sản, trứng, đường và siro. Nó giúp tạo gel, làm đặc, ổn định cấu trúc sản phẩm, cải thiện cảm quan và kéo dài thời hạn sử dụng, đồng thời là giải pháp thay thế hiệu quả cho gelatin với ưu điểm chịu nhiệt tốt.

Tài liệu tham khảo: 

  • QCVN 4-21:2011/BYT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phụ gia thực phẩm – Chất làm dày, Bộ Y tế, ngày 13/01/2011, Link: http://www.fsi.org.vn/van-ban-phap-ly/1026_3061/qcvn-4-212011byt-quy-chuan-ky-thuat-quoc-gia-ve-phu-gia-thuc-pham-nhom-chat-lam-day.html
  • S. M. Hasheminya and J. Dehghannya, Int. J. Agric. Crop. Sci., 5, 3016 (2013).
  • S. Noda, T. Funami, M. Nakauma, I. Asai, R. Takahashi et al., Food Hydrocoll., 22, 1148 (2008).
  • F. Mazen, M. Milas and M. Rinaudo, Int. J. Biol. Macromol., 26, 109 (1999).
  • L. Dai, X. Liu and Z. Tong, Carbohyd. Polym., 81, 207 (2010).

Nội dung sản phẩm trên được kiểm duyệt và tổng hợp từ các tài liệu tin cậy, tuy nhiên có thể không phản ánh kịp thời các thay đổi về thông tin tại từng thời điểm. Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia kỹ thuật hoặc liên hệ trực tiếp với MQ Ingredients – WIN Flavor để nhận được thông tin chính xác và phù hợp. Xem thêm

CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU MQ

Tel: (+84) 28 3724 5191

Hotline: 0909 086 896

Fanpage: https://www.facebook.com/MQingredients

TRỤ SỞ CHÍNH & CHI NHÁNH NHÀ MÁY BÌNH DƯƠNG: 142 Đường Quốc Lộ 1K, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

VĂN PHÒNG VÀ R&D CENTER: 36/8A đường Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CHI NHÁNH HÀ NỘI: 146 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam.

Nội dung sản phẩm trên được kiểm duyệt và tổng hợp từ các tài liệu tin cậy, tuy nhiên có thể không phản ánh kịp thời các thay đổi về thông tin tại từng thời điểm. Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia kỹ thuật hoặc liên hệ trực tiếp với MQ Ingredients – WIN Flavor để nhận được thông tin chính xác và phù hợp. Xem thêm