Trong ngành công nghiệp thực phẩm hiện đại, việc duy trì chất lượng và độ tươi ngon của sản phẩm là việc quan trọng. Một trong những giải pháp hiệu quả nhất chính là sử dụng chất chống oxy hóa Acid ascorbic (Vitamin C).
Acid ascorbic (Vitamin C) (INS 300) không chỉ ngăn ngừa quá trình oxy hóa gây hư hỏng thực phẩm mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe cho người tiêu dùng. Cùng WIN Flavor tìm hiểu chi tiết hơn trong bài viết dưới đây.
Key Takeaways
1. Giới thiệu chất chống oxy hóa – Acid ascorbic (Vitamin C) (INS 300)
Định nghĩa phụ gia Acid ascorbic (Vitamin C)
Vitamin C, còn gọi là acid L-ascorbic/acid ascorbic, là một hợp chất khử mạnh với vai trò như chất chống oxy hóa hiệu quả trong cơ thể. Nó giúp loại bỏ các dạng oxy và nitơ phản ứng – những chất có thể phát sinh từ quá trình trao đổi chất tự nhiên hoặc từ môi trường và gây tổn thương do oxy hóa lên lipid, protein cũng như acid nucleic trong DNA. Việc bổ sung vitamin C được chứng minh giúp làm giảm mức độ tổn thương do quá trình oxy hóa, từ đó bảo vệ mô khỏi sự suy thoái. Đây là vi chất dinh dưỡng tan hoàn toàn trong nước, thiết yếu cho nhiều chức năng sinh học quan trọng. Về mặt cấu trúc, vitamin C là một vòng 6 carbon (aldono-1,4-lactone của acid hexonic).
Vitamin C có ba dạng đồng phân: acid L-ascorbic, acid D-arabo-ascorbic và acid L-arabo-ascorbic, trong đó dạng được sử dụng rộng rãi trong thương mại là acid L-ascorbic. Dưới dạng bột tinh thể, acid này có màu trắng hoặc vàng nhạt, không mùi và mang vị chua dễ chịu. Tuy nhiên, nó rất nhạy cảm với ánh sáng và không khí, dễ bị phân hủy nếu bảo quản không đúng cách.
- Tên quốc tế: INS E300
- Tên hóa học: (2R)-2-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-3,4-dihydroxy-2H-furan-5-one; L-ascorbic acid; ascorbic acid.
- Công thức phân tử: C₆H₈O₆
- Cảm quan Bột tinh thể trắng hoặc hơi vàng, không mùi, điểm nóng chảy khoảng 190 độ C kèm theo phân hủy.
- Chức năng: Chất chống oxy hóa

Cấu trúc hóa học của Acid ascorbic (Vitamin C)
Nguồn gốc phụ gia Acid ascorbic (Vitamin C)
Acid L-ascorbic được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại trái cây thuộc họ cam chanh và các loại quả mọng, cũng như một số loại rau như bắp cải và cải chua. Trước khi được phân lập và sản xuất tổng hợp, người ta đã sớm nhận ra vai trò của chanh và cam trong việc phòng ngừa bệnh scorbut – một loại bệnh do thiếu hụt vitamin C.
Ngày nay, acid L-ascorbic được sản xuất công nghiệp với sản lượng ước tính khoảng 110.000 tấn (theo thống kê năm 2001), phục vụ nhiều lĩnh vực như thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm. Quá trình tổng hợp phổ biến nhất là phương pháp Reichstein–Grüssner, ra đời từ năm 1934. Quy trình này kết hợp giữa phản ứng hóa học và sinh học, trong đó D-sorbitol được vi khuẩn Gluconobacter suboxydans chuyển hóa thành L-sorbose, một bước quan trọng trong chuỗi phản ứng tổng hợp ra acid L-ascorbic.

Chất chống oxy hóa Acid ascorbic (Vitamin C) giúp duy trì độ tươi ngon, màu sắc tự nhiên và dinh dưỡng cho thực phẩm
2. Đặc điểm kỹ thuật của chất Acid ascorbic (Vitamin C) (INS 300)
Tính chất vật lý Acid ascorbic (Vitamin C)
- Khối lượng phân tử: 176,12 g/mol
- Khả năng hòa tan: Tan rất tốt trong nước (trên 30g/100mL), đồng thời cũng tan trong phần lớn các alcohol có chuỗi ngắn và các glycol (khoảng 1–5g/100mL)
- Tỷ trọng: 1,694 g/cm³
- Điểm nóng chảy: Trong khoảng 190 – 192 ℃
Cơ chế hoạt động Acid ascorbic (Vitamin C)
Acid ascorbic (Vitamin C) đóng vai trò thiết yếu trong dinh dưỡng của con người, hoạt động như một cofactor giúp nhiều enzyme thực hiện đúng chức năng. Ngoài ra, nhờ đặc tính khử mạnh, vitamin C còn là một chất chống oxy hóa hữu hiệu, hỗ trợ hệ thống miễn dịch hoạt động tốt hơn và giúp bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương do các gốc tự do.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, vitamin C thường được sử dụng như một chất phụ gia có khả năng khử, giúp kiểm soát quá trình oxy hóa. Khi hiện diện cùng oxy, vitamin C dễ dàng bị oxy hóa – một đặc tính cho phép nó trung hòa các gốc tự do và ngăn chặn những phản ứng dây chuyền không mong muốn, từ đó duy trì chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình bảo quản và tiêu dùng.
3. Tính an toàn của chất Acid ascorbic (Vitamin C) (INS 300)
Chất chống oxy hóa Acid ascorbic (Vitamin C) có độ an toàn cao, được nhiều tổ chức quốc tế uy tín như FDA (Hoa Kỳ), EFSA (Châu Âu) và Codex Alimentarius công nhận và cho phép sử dụng như một phụ gia thực phẩm hợp pháp.
Cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật và kiểm soát liều lượng nhằm đảm bảo hiệu quả chống oxy hóa mà vẫn không ảnh hưởng đến cảm quan thực phẩm.

Acid ascorbic (Vitamin C) đã được FDA và EFSA công nhận an toàn và được phép sử dụng
4. Lợi ích khi sử dụng chất Acid ascorbic (Vitamin C) (INS 300) vào thực phẩm
Chất chống oxy hóa Acid ascorbic (Vitamin C) mang lại nhiều lợi ích cho thực phẩm, bao gồm:
- Chất chống oxy hóa: Giúp bảo vệ thực phẩm khỏi sự oxy hóa và giữ cho màu sắc, hương vị tươi mới.
- Tăng cường giá trị dinh dưỡng: Cung cấp Vitamin C cần thiết cho sức khỏe, hỗ trợ hệ miễn dịch và tăng cường khả năng hấp thụ sắt.
- Kéo dài thời gian bảo quản: Giảm thiểu sự phát triển của vi khuẩn và nấm, nhờ đó kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Cải thiện kết cấu: Giúp cải thiện kết cấu và độ tươi của thực phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm chế biến.
Việc sử dụng Acid ascorbic (Vitamin C) trong thực phẩm không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn mang lại lợi ích sức khỏe cho người tiêu dùng.

Chất chống oxy hóa Acid ascorbic (Vitamin C) trong thực phẩm mang lại nhiều lợi ích vượt trội
5. Ứng dụng chất Acid ascorbic (Vitamin C) (INS 300) vào các loại thực phẩm
Vitamin C, đặc biệt là dạng acid L-ascorbic và các dẫn xuất của nó, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào tính chống oxy hóa vượt trội và vai trò hỗ trợ ổn định chất lượng sản phẩm.
Trong ngành thực phẩm
Vitamin C được xem như một phụ gia thực phẩm thiết yếu, có mã số quốc tế INS E300. Các dẫn xuất phổ biến bao gồm: E300: Acid ascorbic (Vitamin C), E301: Natri ascorbate, E302: Canxi ascorbate, E303: Kali ascorbate, E304: Các ester acid béo của Acid ascorbic (Vitamin C) (như ascorbyl palmitate, ascorbyl stearate)
Trong đó, các ester lipophilic như E304 đặc biệt hiệu quả trong môi trường chất béo, giúp kéo dài thời hạn sử dụng và hạn chế hiện tượng ôi thiu trong thực phẩm chứa lipid. Một số ứng dụng điển hình:
- Thịt hộp và các sản phẩm chế biến từ thịt: Acid ascorbic (Vitamin C) giúp ngăn quá trình oxy hóa, duy trì màu sắc tự nhiên và ổn định trong quá trình bảo quản. Khi kết hợp với nitrit, vitamin C góp phần duy trì sắc đỏ đặc trưng của sản phẩm bằng cách chuyển hóa nitrous metmyoglobin-Fe (III) sang dạng Fe (II), đồng thời hạn chế hình thành các hợp chất nitrosamine có hại.
- Nước giải khát và sản phẩm từ trái cây: Trong sản phẩm trà, vitamin C được bổ sung để tăng cường hoạt tính chống oxy hóa, cải thiện chất lượng tổng thể. Đối với các loại nước uống có thành phần trái cây, vitamin C giúp ổn định màu sắc, kéo dài thời gian sử dụng và bảo toàn hương vị tự nhiên.
- Thạch trái cây, mứt, syrup: Bổ sung Acid ascorbic (Vitamin C) giúp giảm hiện tượng biến màu, duy trì sắc thái tươi tắn của trái cây trong quá trình bảo quản.
- Bánh kẹo: Vitamin C có vai trò như một chất cải thiện chất lượng bột nhào, giúp tăng cường độ dẻo dai của gluten, hỗ trợ quá trình nở bánh khi nướng, tạo cấu trúc mềm, đồng đều và hấp dẫn hơn cho sản phẩm cuối cùng.
Trong ngành mỹ phẩm
Vitamin C là một thành phần được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ vào khả năng: Làm sáng da, giảm thâm nám và đều màu da, kích thích sản sinh collagen, cải thiện độ đàn hồi, bảo vệ da trước tác động của tia UV và các gốc tự do, hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa
Trong dược phẩm và thực phẩm chức năng
- Thực phẩm bổ sung: Vitamin C thường được sản xuất dưới dạng viên nén, viên nang hoặc bột hòa tan, giúp nâng cao sức đề kháng, hỗ trợ phòng ngừa cảm cúm và các bệnh thông thường.
- Thuốc điều trị: Vitamin C góp mặt trong một số công thức thuốc giúp cải thiện quá trình hồi phục vết thương, hỗ trợ sức khỏe mạch máu và bảo vệ mô liên kết.

Acid ascorbic được sử dụng điều chế thực phẩm chức năng
6. Hàm lượng sử dụng phụ gia Acid ascorbic (Vitamin C)
Việc sử dụng Vitamin C (Acid ascorbic) trong thực phẩm được quy định theo nguyên tắc GMP (Good Manufacturing Practice – Thực hành sản xuất tốt), được nêu rõ tại Thông tư số 24/2019/TT-BYT do Bộ Y Tế ban hành.

Chất chống oxy hóa Acid ascorbic (Vitamin C) không gây tác dụng phụ nếu sử dụng đúng mức
7. Đơn vị cung cấp chất Acid ascorbic (Vitamin C) (INS 300) chất lượng
WIN Flavor cung cấp Acid ascorbic (Vitamin C) chất lượng cao, được ứng dụng rộng rãi trong bảo quản và nâng cao giá trị dinh dưỡng sản phẩm. Sản phẩm đạt chứng nhận Kosher, Halal, ISO 9001, ISO 22000, RSPO, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và cam kết nguồn gốc bền vững.
Chúng tôi mang đến giải pháp linh hoạt với khả năng tùy chỉnh kích thước hạt, độ tinh khiết và tốc độ hòa tan theo yêu cầu sản xuất riêng biệt. Dịch vụ sản xuất mẫu thử (pilot run) chuyên nghiệp, quy trình minh bạch và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. WIN Flavor – đối tác tin cậy của nhiều thương hiệu lớn trong ngành thực phẩm và đồ uống, đồng hành cùng khách hàng đảm bảo chất lượng đầu vào và phát triển bền vững.

WIN Flavor cung cấp chất chống oxy hóa Acid ascorbic (Vitamin C) chất lượng và an toàn
Việc lựa chọn chất chống oxy hóa Acid ascorbic (Vitamin C) phù hợp không chỉ giúp tăng tuổi thọ sản phẩm mà còn góp phần nâng cao chất lượng và uy tín thương hiệu trên thị trường. WIN Flavor luôn sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp với những giải pháp nguyên liệu tiên tiến, uy tín và linh hoạt. Nếu bạn đang tìm kiếm Acid ascorbic (Vitamin C) chất lượng, đạt tiêu chuẩn quốc tế và hỗ trợ kỹ thuật tận tâm, hãy liên hệ ngay với WIN Flavor.
Bài viết và hình ảnh được tổng hợp bởi WIN Flavor
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Ascorbic acid là chất gì?
Ascorbic acid, còn gọi là Acid ascorbic (Vitamin C) (INS 300), là một loại vitamin C có tác dụng chống oxy hóa, thường được sử dụng trong ngành thực phẩm để ngăn ngừa hư hỏng, giữ màu sắc và tăng giá trị dinh dưỡng.
Chất Acid ascorbic (Vitamin C) (INS 300) được sử dụng để làm gì trong thực phẩm?
Chất Acid ascorbic (Vitamin C) (INS 300) được sử dụng như một chất chống oxy hóa giúp kéo dài thời hạn sử dụng, giữ màu, hương vị và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm. Ngoài ra, nó còn giúp ổn định chất lượng trong quá trình chế biến, bảo quản.
Chất Acid ascorbic (Vitamin C) (INS 300) an toàn trong thực phẩm không?
Có. Acid ascorbic (Vitamin C) (INS 300) là phụ gia đã được FDA (Hoa Kỳ), EFSA (Châu Âu) và Codex công nhận là an toàn và cho phép sử dụng trong thực phẩm theo nguyên tắc GMP.
Acid ascorbic (Vitamin C) có gây tác dụng phụ không?
Khi sử dụng đúng liều lượng khuyến nghị, Acid ascorbic (Vitamin C) hầu như không gây tác dụng phụ. Tuy nhiên, nếu dùng quá mức có thể gây rối loạn tiêu hóa nhẹ hoặc kích ứng ở người có cơ địa nhạy cảm.
Acid ascorbic (Vitamin C) có ảnh hưởng đến vị của thực phẩm không?
Nếu sử dụng đúng liều lượng, Acid ascorbic (Vitamin C) không làm thay đổi mùi vị thực phẩm. Ngược lại, nó còn giúp giữ nguyên màu sắc và độ tươi của nguyên liệu.
Liều lượng sử dụng acid ascorbic trong thực phẩm là bao nhiêu?
Liều sử dụng acid ascorbic phổ biến là 1g cho mỗi 1kg sản phẩm, tuân theo hướng dẫn của Thông tư 24/2019/TT-BYT.
Tài liệu tham khảo
- Bergfeld, W., Donald, F., Belsito, V., Cohen, D., Klaassen, C., Rettie, A., Ross, D., Slaga, T., Snyder, P., & Tilton, S. (n.d.). Safety Assessment of Ascorbic Acid and Ascorbates as Used in Cosmetics The Expert Panel for Cosmetic Ingredient Safety members are: Chair. https://www.cir-safety.org/sites/default/files/Ascorbic%20Acid.pdf
- Kaur, R., & Nayyar, H. (2014). Ascorbic Acid. Oxidative Damage to Plants, 8: 235–287.
- Halliwell B, Whiteman M. (1997) Antioxidant and prooxidant properties of vitamin C. In: Packer L, Fuchs J, eds. Vitamin C in Health and Disease. New York, NY: Marcel Dekker; 25-94.
- Goldberg, I., & Rokem, J. S. (2009). Organic and Fatty Acid Production, Microbial. Encyclopedia of Microbiology, 421–442.
- Cerutti G, 2006. Residui, additivitie contaminanti degli alimenti. 2nd ed. Tecniche Nuove, Milan, Italy.
- Morrissey PA, Sheehy PJA, Galvin K, Kerry JP, Buckley DJ, 1998. Lipid stability in meat and meat products. Meat, 49: 73-86.
- Sanchez-Escalante A, Djenane D, Torrescano G, Beltràn JA, Roncalès P, 2001. The effects of ascorbic acid, taurine, carnosine and rosemary powder on colour and lipid stability of beef patties packaged in modified atmosphere. Meat, 58:421-429.
- Izumi K, Cassens RG, Greaser ML, 1989. Reaction of nitrite with ascorbic acid and its significant role in nitrite-cured food. Meat, 26:141-153.
- Majchrzak, D., Mitter, S., & Elmadfa, I. (2004). The effect of ascorbic acid on total antioxidant activity of black and green teas. Food Chemistry, 88(3), 447–451.
- Palanivel Murugesan (2020), Enhancing the quality of naturally oxidized tea with ascorbic acid, International Journal of Advanced Engineering Research and Science (IJAERS), (4/2020).
Nội dung sản phẩm trên được kiểm duyệt và tổng hợp từ các tài liệu tin cậy, tuy nhiên có thể không phản ánh kịp thời các thay đổi về thông tin tại từng thời điểm. Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia kỹ thuật hoặc liên hệ trực tiếp với MQ Ingredients – WIN Flavor để nhận được thông tin chính xác và phù hợp. Xem thêm
CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU MQ
Tel: (+84) 28 3724 5191
Hotline: 0909 086 896
Fanpage: https://www.facebook.com/MQingredients
TRỤ SỞ CHÍNH & CHI NHÁNH NHÀ MÁY BÌNH DƯƠNG: 142 Đường Quốc Lộ 1K, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
VĂN PHÒNG VÀ R&D CENTER: 36/8A đường Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
CHI NHÁNH HÀ NỘI: 146 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam.
Nội dung sản phẩm trên được kiểm duyệt và tổng hợp từ các tài liệu tin cậy, tuy nhiên có thể không phản ánh kịp thời các thay đổi về thông tin tại từng thời điểm. Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia kỹ thuật hoặc liên hệ trực tiếp với MQ Ingredients – WIN Flavor để nhận được thông tin chính xác và phù hợp. Xem thêm















