Trong ngành sản xuất thực phẩm, việc duy trì hương vị đồng đều và ổn định chất lượng sản phẩm luôn là một thách thức đối với các doanh nghiệp. Những yếu tố như: sự thay đổi pH, nhiệt độ và các tác nhân môi trường có thể làm biến đổi hương vị, kết cấu và màu sắc của thực phẩm, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và trải nghiệm của khách hàng.

Trong bài viết này, WIN Flavor sẽ giới thiệu đến bạn Acid Citric – chất điều chỉnh độ acid tự nhiên, giúp cân bằng hương vị và ổn định pH sản phẩm một cách hiệu quả. Việc sử dụng Acid Citric không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh, nâng cao uy tín thương hiệu và tạo niềm tin cho người tiêu dùng.

Key Takeaways

  • Acid Citric (INS 330) là một acid hữu cơ yếu, tồn tại tự nhiên trong trái cây họ cam quýt, có vai trò điều chỉnh độ acid, tạo vị chua, và ổn định pH trong thực phẩm.
  • Acid Citric dễ tan trong nước, bền nhiệt dưới 175°C, có khả năng tạo ion citrate giúp ổn định pH thông qua dung dịch đệm.
  • Acid Citric được ứng dụng từ thực phẩm – đồ uống, mỹ phẩm, dược phẩm đến công nghiệp tẩy rửa, giúp tạo vị chua, ổn định hương vị, và kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm.
  • Tỷ lệ sử dụng Acid Citric phụ thuộc vào loại thực phẩm; thường từ 0.5–1.0%, hoặc theo mg/kg theo quy định pháp luật như Thông tư 24/2019/TT-BYT.

Acid Citric - chất điều chỉnh độ acid an toàn trong thực phẩm

Tìm hiểu Acid Citric – chất điều chỉnh độ acid an toàn trong thực phẩm

1. Giới thiệu chất điều chỉnh độ acid – Acid citric INS 330

Định nghĩa phụ gia Acid citric

Acid citric là một acid hữu cơ yếu, tồn tại dưới dạng tinh thể rắn màu trắng hoặc không màu, không mùi và có vị chua đặc trưng. Đây là hợp chất phổ biến trong tự nhiên, đặc biệt có mặt trong các loại trái cây thuộc họ cam quýt, đồng thời đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong chu trình acid citric (TCA) – một quá trình trao đổi chất thiết yếu diễn ra trong hầu hết các sinh vật sống.

  • Chỉ số quốc tế: INS E330
  • Tên hóa học: 2-hydroxy-1,2,3 propanetricarboxylic acid
  • Công thức phân tử: C₆H₈O₇
  • Cảm quan: Tinh thể rắn màu trắng hoặc không màu, không mùi. Dạng monohydrat có thể lên hoa trong không khí khô.
  • Chức năng: Chất điều chỉnh độ acid, chất tạo phức kim loại, chất hỗ trợ chống oxy hóa, hương liệu

Cấu trúc hóa học của phụ gia Acid citric

Cấu trúc hóa học của phụ gia Acid citric

Nguồn gốc phụ gia Acid citric

Acid citric là sản phẩm chuyển hóa chính trong chu trình acid tricarboxylic (chu trình Krebs), hiện diện với lượng nhỏ trong hầu hết thực vật và động vật. Hợp chất này được Karls Scheels phân lập lần đầu vào năm 1874 từ nước chanh nhập khẩu từ Ý. 

Trong công nghiệp, acid citric chủ yếu được sản xuất thông qua quá trình lên men carbohydrate (từ mật mía hoặc tinh bột ngô) bằng nấm mốc Aspergillus niger – chủng vi sinh vật cho hiệu suất cao và ổn định nhất. Dù tồn tại tự nhiên trong trái cây, nguồn nguyên liệu sản xuất hiện nay chủ yếu là từ chất thải nông nghiệp – công nghiệp như cassava bagasse, sugarcane bagasse và EFB (empty fruit bunches) của cây cọ dầu.

Một số loài khác như Candida sp., Yarrowia lipolytica cũng có khả năng tiết acid citric, song ít phổ biến hơn. Quá trình sản xuất chịu ảnh hưởng bởi độ pH, nhiệt độ, nguồn nitơ và muối, đồng thời có thể được cải thiện bằng cách bổ sung ethanol, methanol, isopropanol hoặc methyl acetate. Sản lượng toàn cầu hiện đạt trên 2 triệu tấn/năm. 

2. Đặc điểm kỹ thuật của chất Acid citric INS 330

Tính chất vật lý phụ gia Acid citric

Chất điều chỉnh độ Acid Citric là hợp chất tinh thể màu trắng, không màu, không mùi và có vị chua đặc trưng. Ở nhiệt độ phòng, nó tồn tại dưới dạng tinh thể rắn.

  • Khối lượng mol: 192,124 g/mol
  • Mật độ: 1,665 g/cm³
  • Điểm nóng chảy: 153°C
  • Điểm sôi: 310°C (phân hủy ở nhiệt độ >175°C thành carbon dioxide và nước)
  • Độ tan: Tan tốt trong nước, tan nhiều trong ethanol và tan ít trong ether.

Khi gia nhiệt trên 175°C, acid citric phân hủy thông qua phản ứng:

C₆H₈O₇ + nhiệt → CO₂ + H₂O

Cơ chế hoạt động

Nhờ chứa nhiều nhóm -OH (hydroxyl) và 3 nhóm -COOH (carboxyl), acid citric dễ dàng tan trong nước và có khả năng trao đổi proton để tạo thành ion citrate. Ion này có thể liên kết với ion kim loại để tạo thành dung dịch đệm, giúp ổn định pH trong sản phẩm.

Nhờ cơ chế này, acid citric được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nước giải khát – nơi yêu cầu tính ổn định pH cao, khả năng điều chỉnh vị chua và độ tan tốt.

Chất điều chỉnh độ Acid Citric INS 330 là một axit hữu cơ tự nhiên

Chất điều chỉnh độ Acid Citric INS 330 là một axit hữu cơ tự nhiên

3. Tính an toàn của phụ gia Acid citric

Acid citric là phụ gia được sử dụng rộng rãi và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận là an toàn khi sử dụng trong thực phẩm theo phân loại GRAS (Generally Recognized As Safe). Hợp chất này hiện diện tự nhiên trong phần lớn các sinh vật sống, và phần dư thừa có thể được cơ thể trao đổi và bài tiết dễ dàng. Tuy nhiên, cần lưu ý trong việc giám sát và ứng dụng phụ gia này trong thực phẩm chức năng hoặc sử dụng vượt ngưỡng tiêu chuẩn.

4. Lợi ích khi sử dụng chất Acid citric INS 330 vào thực phẩm

  • Điều chỉnh độ pH và tạo vị chua tự nhiên: Acid Citric giúp cân bằng độ acid trong thực phẩm, mang lại vị chua thanh mát, tự nhiên – đặc biệt phù hợp với các sản phẩm nước giải khát, nước ép, và kẹo mềm.
  • Kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm: Nhờ khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật thông qua việc hạ pH, Acid Citric giúp bảo quản thực phẩm hiệu quả hơn mà không cần đến chất bảo quản tổng hợp.
  • Ổn định hương vị và giữ độ tươi ngon: Acid Citric góp phần duy trì màu sắc và hương vị sản phẩm trong quá trình bảo quản, đặc biệt hiệu quả trong các sản phẩm chứa trái cây hoặc dễ bị oxy hóa.
  • Chống oxy hóa và tạo phức kim loại (chelating): Với khả năng tạo phức với các ion kim loại nặng, Acid Citric giúp ngăn ngừa phản ứng oxy hóa không mong muốn, từ đó duy trì chất lượng và màu sắc sản phẩm.

Chất điều chỉnh độ acid giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm

Chất điều chỉnh độ acid giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm

5. Ứng dụng chất Acid citric INS 330 vào các loại thực phẩm

Trong ngành thực phẩm và đồ uống

Chất điều chỉnh độ acid – Acid citric chiếm khoảng 70% tổng lượng tiêu thụ trong ngành thực phẩm và đồ uống, nhờ khả năng tạo vị chua tự nhiên, điều chỉnh pH, và ức chế sự phát triển của vi sinh vật.

  • Nước giải khát: Là thành phần không thể thiếu trong các sản phẩm như nước tăng lực, nước điện giải, trà trái cây và nước ép nhờ khả năng hòa tan tốt, vị chua thanh và độ ổn định cao trong môi trường lỏng.
  • Sữa chua uống và sữa trái cây: Hỗ trợ tạo vị và ổn định kết cấu sản phẩm.
  • Sản phẩm hòa tan: Như trà trái cây hòa tan, acid citric giúp tăng tốc độ hòa tan và nâng cao trải nghiệm vị giác.
  • Syrup, mứt, thạch: Acid citric điều chỉnh độ pH về mức thấp, giúp kéo dài thời hạn sử dụng thông qua việc ức chế vi khuẩn phát triển.
  • Kẹo và nhân bánh: Góp phần tạo vị chua cân đối, đồng thời hỗ trợ ổn định kết cấu, đặc biệt là trong các sản phẩm kẹo mềm và kẹo dẻo.
  • Phô mai: Trong sản xuất mozzarella, acid citric được dùng như chất xúc tác giúp lên men sữa nhanh chóng.
  • Bia và rượu vang: Với đặc tính là acid yếu, acid citric hỗ trợ tạo môi trường có tính acid phù hợp cho quá trình lên men.

Ngoài ra, acid citric còn được ứng dụng trong các sản phẩm sauce, nước chấm, gia vị và thực phẩm đóng hộp nhằm tạo vị chua và kiểm soát độ pH.

Trong dược phẩm và ứng dụng công nghiệp

  • Dược phẩm: Được sử dụng để cải thiện khả năng hấp thu các vi chất trong thực phẩm bổ sung, nhờ vào khả năng điều chỉnh môi trường pH.
  • Chất tẩy rửa và sản phẩm gia dụng: Acid citric hoạt động như một chất tạo phức (chelating agent) và dung dịch đệm, giúp tăng hiệu quả làm sạch và làm mềm nước có tính acid.
  • Nguyên liệu tổng hợp: Là tiền chất trong sản xuất ester citrate, acid itaconic, acid acetone carboxylic và các hợp chất hóa học khác. 

Chất điều chỉnh độ acid được ứng dụng trong các sản phẩm làm sáng da

Chất điều chỉnh độ acid được ứng dụng trong các sản phẩm làm sáng da

6. Tỷ lệ sử dụng khuyến nghị của phụ gia Acid citric

Việc sử dụng Acid Citric (INS 330) trong thực phẩm được kiểm soát chặt chẽ bởi các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm quốc tế như FDA (U.S. Food and Drug Administration) và EFSA (European Food Safety Authority), cũng như quy định của từng quốc gia.

Tùy thuộc vào loại thực phẩm và mục đích sử dụng, liều lượng Acid Citric cho phép có thể được xác định theo phần trăm khối lượng, mg/kg, hoặc tuân theo nguyên tắc GMP (Good Manufacturing Practice). 

Khi ứng dụng Acid Citric trong sản xuất, việc kiểm soát đúng liều lượng không chỉ đảm bảo an toàn sức khỏe người tiêu dùng mà còn góp phần duy trì hương vị, cấu trúc và chất lượng tổng thể của sản phẩm.

7. Lưu ý khi sử dụng chất Acid citric INS 330 vào thực phẩm

Bên cạnh những lợi ích và ứng dụng kể trên, khi sử dụng Acid Citric (INS 330) doanh nghiệp cũng cần lưu ý một số điều sau:

  • Acid citric ở dạng khô hoặc ở nồng độ đậm đặc có thể gây kích ứng da và mắt. Vì vậy, khi thao tác trong môi trường sản xuất, cần trang bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ lao động để hạn chế nguy cơ phơi nhiễm. Nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt, acid citric có thể gây bỏng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị giác.
  • Tiêu thụ quá mức acid citric trong thời gian dài có thể làm tổn thương men răng, tăng nguy cơ mòn răng. 
  • Acid citric trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở nồng độ cao có thể làm mở lớp cutin của tóc, gây mất dưỡng chất và dẫn đến tình trạng tóc bị bạc màu hoặc khô xơ.

8. Đơn vị cung cấp chất Acid citric INS 330 chất lượng 

Khi lựa chọn chất điều chỉnh độ acid Acid Citric (INS 330), yếu tố quan trọng hàng đầu là tìm được một đối tác cung cấp uy tín, sở hữu đầy đủ chứng nhận quốc tế như Kosher, Halal, ISO 9001, ISO 22000 và RSPO, cùng quy trình sản xuất minh bạch và tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng.

WIN Flavor tự hào là nhà cung cấp Acid Citric chất lượng cao, với lợi thế vượt trội về chuyên môn, hệ thống quản lý và dịch vụ đồng hành toàn diện. Từ việc kiểm soát nguyên liệu đầu vào đạt chuẩn, đến hỗ trợ xây dựng công thức ứng dụng phù hợp, đội ngũ chuyên gia của WIN Flavor luôn sẵn sàng tư vấn giải pháp tối ưu theo từng nhu cầu cụ thể.

WIN Flavor là nhà cung cấp Acid Citric chất lượng cao và an toàn

WIN Flavor là nhà cung cấp Acid Citric chất lượng cao và an toàn

Việc ứng dụng Acid Citric làm chất điều chỉnh độ acid vào sản phẩm không chỉ giúp tiết kiệm chi phí sản xuất mà còn nâng cao giá trị thương hiệu và khẳng định uy tín của doanh nghiệp trên thị trường. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, hãy lựa chọn một nhà cung cấp đáng tin cậy như WIN Flavor, nơi mang đến cho bạn những giải pháp tối ưu cho chất lượng và sự phát triển bền vững của thương hiệu!

Bài viết và hình ảnh được tổng hợp bởi WIN Flavor.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

INS 330 được dùng để làm gì trong thực phẩm?

INS 330, hay còn gọi là Acid Citric, được sử dụng trong thực phẩm chủ yếu làm chất điều chỉnh độ acid, chất bảo quản và chất chống oxy hóa.

Chất điều chỉnh độ axit axit citric có an toàn không?

Acid Citric (INS 330) là một chất điều chỉnh độ axit tự nhiên, an toàn khi sử dụng trong thực phẩm và mỹ phẩm với liều lượng phù hợp. Tuy nhiên, quá liều có thể gây kích ứng dạ dày hoặc vấn đề tiêu hóa, vì vậy cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng.

Các loại thực phẩm nào có thể ứng dụng chất acid citric?

Acid citric (INS 330) được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại thực phẩm như nước giải khát, kẹo, bánh, sản phẩm từ sữa, và thực phẩm chế biến sẵn. Chất này giúp điều chỉnh độ chua, bảo vệ màu sắc, duy trì chất lượng và kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm.

Sử dụng acid citric có ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng không?

Nếu tiêu thụ quá mức trong thời gian dài, acid citric có thể gây mòn men răng. Cần tuân thủ đúng liều lượng khuyến nghị.

Tài liệu tham khảo

  • Substances Added to Food (formerly EAFUS). (n.d.). https://www.hfpappexternal.fda.gov/scripts/fdcc/index.cfm?set=FoodSubstances&id=CITRICACID 
  • Poonam Yadav, Anil K. Chauhan, Ram B. Singh, Shairy Khan, Ghazi Halabi (2022) Organic acids: microbial sources, production, and applications, Functional Foods and Nutraceuticals in Metabolic and Non-Communicable Diseases, 22:325-337.
  • Adegoke Isiaka Adetunji a, Paul Johan Oberholster, Mariana Erasmus (2023),  From garbage to treasure: A review on biorefinery of organic solid wastes into valuable biobased products, Bioresource Technology Reports 24, 101610.
  • Goldberg, I., & Rokem, J. S. (2009). Organic and Fatty Acid Production, Microbial. Encyclopedia of Microbiology, 421–442.
  • American chemical society, Citric acid (2022), https://www.acs.org/molecule-of-the-week/archive/c/citric-acid.html [truy cập 01/08/2025].
  • QCVN 4-12:2010/BYT Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phụ gia thực phẩm – Chất bảo quản, Bộ Y tế, ngày 22/12/2010, Link: www.fsi.org.vn/pic/files/qcvn4-12_2010-byt-chat-bao-quan.pdf
  • Phụ lục 1 danh mục phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm (ban hành theo Thông tư 24/2019/TT-BYT ngày 30 tháng 8 năm 2019). Link: www.fsi.org.vn/pic/files/24_2019_tt-byt_360857.pdf

Nội dung sản phẩm trên được kiểm duyệt và tổng hợp từ các tài liệu tin cậy, tuy nhiên có thể không phản ánh kịp thời các thay đổi về thông tin tại từng thời điểm. Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia kỹ thuật hoặc liên hệ trực tiếp với MQ Ingredients – WIN Flavor để nhận được thông tin chính xác và phù hợp. Xem thêm

CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU MQ

Tel: (+84) 28 3724 5191

Hotline: 0909 086 896

Fanpage: https://www.facebook.com/MQingredients

TRỤ SỞ CHÍNH & CHI NHÁNH NHÀ MÁY BÌNH DƯƠNG: 142 Đường Quốc Lộ 1K, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

VĂN PHÒNG VÀ R&D CENTER: 36/8A đường Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CHI NHÁNH HÀ NỘI: 146 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam.

Nội dung sản phẩm trên được kiểm duyệt và tổng hợp từ các tài liệu tin cậy, tuy nhiên có thể không phản ánh kịp thời các thay đổi về thông tin tại từng thời điểm. Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia kỹ thuật hoặc liên hệ trực tiếp với MQ Ingredients – WIN Flavor để nhận được thông tin chính xác và phù hợp. Xem thêm